CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
20,50+24,95%-0,205%-0,001%+0,11%1,43 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,38+10,20%+0,084%+0,010%-0,18%2,04 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,25+8,83%+0,073%+0,010%-0,26%2,83 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
5,76+7,00%-0,058%-0,014%+0,16%25,02 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,70+6,94%+0,057%+0,010%-0,16%5,06 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
3,62+4,41%+0,036%+0,010%-0,16%2,48 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,10+3,78%+0,031%+0,010%-0,18%2,32 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,82+3,43%+0,028%-0,001%+0,12%10,34 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
2,51+3,06%+0,025%+0,010%-0,16%600,90 N--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,43+2,95%+0,024%-0,009%+0,14%21,99 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
1,68+2,05%-0,017%-0,005%+0,14%2,94 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,09+1,32%+0,011%-0,002%+0,09%452,98 Tr--
UNI
BUNI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
0,68+0,83%-0,007%+0,004%-0,18%1,51 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
0,65+0,79%+0,006%-0,006%+0,11%214,63 Tr--