CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,07+8,60%+0,071%+0,010%-0,07%1,74 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
6,75+8,21%+0,067%+0,010%-0,11%1,24 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,47+7,87%+0,065%+0,010%-0,10%5,56 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,43+7,83%+0,064%+0,010%-0,16%1,79 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,07+7,39%+0,061%+0,010%-0,09%2,15 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
4,19+5,10%+0,042%+0,010%-0,09%1,55 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,81+3,42%+0,028%+0,004%-0,04%21,29 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,80+3,41%-0,028%-0,006%+0,04%574,27 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,38+2,89%+0,024%+0,010%-0,03%1,16 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,12+1,36%+0,011%+0,010%-0,12%2,69 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
0,91+1,10%+0,009%+0,005%-0,04%234,20 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
0,89+1,08%-0,009%+0,010%-0,05%10,22 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
0,69+0,84%-0,007%-0,020%+0,08%1,28 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
0,38+0,46%-0,004%+0,010%-0,03%24,33 Tr--