Crypto nổi bật
Xem thêmTop tăng giá
Xem thêmTop giảm giá
Xem thêmMới niêm yết
Xem thêm| Tên | KLGD | Thời gian | Giá | 24h |
|---|---|---|
1 GRASS/USDT €704,28 N | -- | 0,35 -7,81% |
2 CHIP/USDT €8,83 Tr | -- | 0,076 +0,05% |
3 USDS/USDT €104,87 N | -- | 0,99 +0,00% |
4 OFC/USDT €2,70 Tr | -- | 0,051 -2,32% |
5 BASED/USDT €24,07 Tr | -- | 0,14 +3,02% |
6 MON/USDT €4,39 Tr | -- | 0,030 -7,94% |
7 KAT/USDT €5,62 Tr | -- | 0,011 -8,42% |
Vốn hóa lớn nhất
Xem thêmGiá trị cao nhất
Xem thêm| Tên | KLGD | Giá trị 24h | Giá | 24h |
|---|---|---|
1 BTC/USDT €386,52 Tr | €386,52 Tr | 76.819,30 -2,97% |
2 ETH/USDT €265,53 Tr | €265,53 Tr | 2.287,86 -4,44% |
3 SOL/USDT €50,21 Tr | €50,21 Tr | 84,11 -4,47% |
4 DOGE/USDT €38,36 Tr | €38,36 Tr | 0,099 -1,40% |
5 USDC/USDT €36,53 Tr | €36,53 Tr | 1,00 +0,03% |
6 BASED/USDT €24,07 Tr | €24,07 Tr | 0,14 +3,02% |
7 XRP/USDT €19,81 Tr | €19,81 Tr | 1,39 -3,60% |