CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
323,34+393,40%-3,233%-0,085%+0,22%6,09 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
312,05+379,66%-3,121%-0,926%+1,42%5,87 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
160,08+194,76%-1,601%-0,011%-0,06%1,28 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
112,89+137,35%-1,129%+0,005%-0,20%2,10 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
75,13+91,40%-0,751%-0,008%+0,03%1,25 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
71,80+87,36%-0,718%-0,145%+0,63%3,66 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
65,50+79,69%-0,655%-0,095%+0,12%4,88 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
58,70+71,41%-0,587%+0,005%-0,14%2,85 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
52,81+64,25%-0,528%-0,036%+0,22%8,00 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
30,46+37,06%-0,305%-0,059%+0,20%8,49 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
24,39+29,68%-0,244%-0,027%+0,13%545,44 N--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
23,72+28,86%-0,237%-0,050%+0,48%694,61 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,73+26,44%-0,217%-0,019%+0,26%285,21 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,50+26,16%-0,215%-0,032%+0,17%1,23 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
20,77+25,27%-0,208%-0,058%+0,27%1,07 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,25+24,63%-0,202%-0,019%+0,33%1,52 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
19,54+23,78%-0,195%-0,027%+0,11%3,66 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,49+23,72%-0,195%-0,055%+0,16%1,95 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
19,36+23,55%-0,194%-0,042%+0,12%10,25 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
17,97+21,86%-0,180%-0,048%+0,16%2,42 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
17,61+21,43%-0,176%-0,030%+0,13%6,95 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
16,70+20,32%-0,167%-0,003%+0,11%2,68 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
16,66+20,27%-0,167%-0,114%-0,09%758,02 N--
SHIB
BSHIB/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
16,00+19,47%-0,160%-0,023%+0,14%9,35 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
15,07+18,34%-0,151%-0,030%-0,01%162,21 N--