CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
323,34+393,40%-3,233%-0,105%+0,26%6,37 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
287,52+349,82%-2,875%-0,434%+0,65%5,80 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
160,08+194,76%-1,601%-0,041%+0,21%1,28 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
112,89+137,35%-1,129%-0,006%+0,29%1,89 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
73,38+89,28%-0,734%-0,034%+0,35%1,31 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
71,80+87,36%-0,718%+0,001%-0,37%3,51 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
65,50+79,69%-0,655%-0,117%+0,29%5,00 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
58,70+71,41%-0,587%-0,047%+0,01%3,06 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
47,63+57,95%-0,476%-0,047%+0,12%8,05 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
30,46+37,06%-0,305%-0,037%+0,19%8,62 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
23,72+28,86%-0,237%-0,027%+0,28%693,50 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,73+26,44%-0,217%-0,034%+0,42%294,50 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,50+26,16%-0,215%-0,085%+0,26%1,24 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
20,77+25,27%-0,208%-0,061%+0,17%1,07 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,25+24,63%-0,202%-0,026%+0,25%1,53 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
19,54+23,78%-0,195%-0,035%+0,14%3,74 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,49+23,72%-0,195%-0,071%+0,16%1,95 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
19,36+23,55%-0,194%-0,034%+0,11%10,34 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
17,97+21,86%-0,180%-0,038%+0,23%2,45 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
17,61+21,43%-0,176%-0,017%+0,13%7,12 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
16,70+20,32%-0,167%-0,015%+0,02%2,72 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
16,66+20,27%-0,167%-0,040%+0,16%770,48 N--
SHIB
BSHIB/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT
16,00+19,47%-0,160%-0,025%+0,07%9,53 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
15,07+18,34%-0,151%-0,049%+0,13%166,96 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
14,07+17,12%-0,141%-0,005%+0,18%4,91 Tr--