CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
183,03+222,68%-1,830%-0,148%+0,12%4,88 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
179,70+218,63%-1,797%-0,315%+0,35%3,13 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
178,70+217,42%-1,787%-0,061%+0,30%1,59 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
155,38+189,04%-1,554%-0,043%+0,20%1,53 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
150,11+182,63%-1,501%+0,001%-7,31%3,75 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
84,35+102,63%-0,844%+0,001%-0,29%1,28 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
75,04+91,30%-0,750%-0,061%+0,12%9,58 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
53,72+65,36%-0,537%-0,101%+0,25%7,02 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
49,13+59,78%-0,491%-0,060%+0,32%882,49 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
48,10+58,52%-0,481%-0,076%+0,19%961,33 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
31,99+38,92%-0,320%-0,030%+0,13%1,42 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
31,56+38,40%-0,316%-0,037%+0,22%2,50 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,011%+0,18%724,91 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
22,14+26,94%-0,221%+0,005%-0,07%1,27 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
17,91+21,79%-0,179%-0,012%+0,23%751,30 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
15,60+18,98%-0,156%+0,010%-0,28%315,61 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
15,25+18,55%-0,153%-0,004%+0,10%3,74 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,94+18,17%-0,149%+0,000%-0,24%1,41 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,69+17,87%-0,147%-0,053%+0,08%9,09 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
13,22+16,08%-0,132%-0,019%+0,15%2,76 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,69+15,44%-0,127%-0,002%+0,10%7,65 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
12,26+14,91%-0,123%-0,004%-0,04%809,57 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
11,47+13,96%-0,115%-0,031%+0,15%1,01 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
9,78+11,90%-0,098%+0,005%-0,15%17,84 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,30%410,56 N--